Công nghệ xử lý nước thải sản xuất bột ngọt/mì chính góp phần phần xử lý lượng lớn nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, muối vô cơ, axit, kiềm và các chất ô nhiễm khác. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng đến nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, công nghệ xử lý nước thải sản xuất bột ngọt là một vấn đề cấp bách và cần được quan tâm hàng đầu.

ĐẶC ĐIỂM CỦA NƯỚC THẢI SẢN XUẤT BỘT NGỌT
Bột ngọt, hay còn gọi là mì chính, là tên gọi phổ biến của Mononatri glutamat (Monosodium Glutamate – MSG). Đây là muối natri của axit glutamic, một trong những axit amin không thiết yếu phong phú nhất trong tự nhiên.
Nước thải từ nhà máy sản xuất bột ngọt thường có các đặc điểm sau:
- Độ pH cao:Do quá trình sản xuất sử dụng nhiều axit và kiềm.
- Hàm lượng chất hữu cơ cao:Chủ yếu là các hợp chất hữu cơ phức tạp từ nguyên liệu và quá trình lên men.
- Nồng độ muối vô cơ cao:Đặc biệt là các muối amoni, nitrat, photphat.
- Màu sắc đậm:Do sự hiện diện của các chất hữu cơ và muối vô cơ.
- Mùi hôi:Do quá trình phân hủy các chất hữu cơ.
Xem thêm: QUÁ TRÌNH KHỬ NITRAT TRONG NƯỚC THẢI: GIẢI PHÁP BỀN VỮNG CHO MÔI TRƯỜNG
XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỘT NGỌT: AN TOÀN VÀ HIỆU
QUY TRÌNH SẢN XUẤT BỘT NGỌT

Hình 2. Quá trình sản xuất bột ngọt thông thường
Nước thải phát sinh từ :
- Nước làm mát và vệ sinh:Nước sử dụng để làm mát thiết bị và vệ sinh nhà xưởng thường chứa các chất bẩn cơ học và hóa chất tẩy rửa.
- Phân xưởng chế biến tinh bột:Nước thải từ quá trình chế biến tinh bột sắn chứa hàm lượng cao carbonhydrate, các mảnh vụn sắn, vỏ sắn và các chất hữu cơ khác.
- Phân xưởng lên men:Nước thải từ quá trình lên men chứa nhiều chất hữu cơ như đường, xác vi khuẩn, muối khoáng, muối amoni, chất béo và các chất hoạt động bề mặt.
- Phân xưởng hoàn thiện sản phẩm:Nước thải từ quá trình hoàn thiện sản phẩm giàu chất hữu cơ, chất khoáng và các chất tẩy rửa từ quá trình vệ sinh.
- Khu vệ sinh công nhân:Nước thải sinh hoạt từ khu vực này chứa các chất hữu cơ, vi khuẩn và các chất tẩy rửa.
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

Hình 3. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải sản xuất bột ngọt
THUYẾT MINH CÔNG NGHỆ
Xử lý sơ bộ (Cơ học)
- Nước thải đầu vào: Nước thải từ quá trình sản xuất sẽ được thu gom về hệ thống.
- Song chắn rác: Nước thải đi qua một hệ thống lưới chắn thô. Mục đích chính là loại bỏ các loại rác thải có kích thước lớn như vỏ chai, bao bì, cặn bã… để bảo vệ các thiết bị bơm và đường ống ở các giai đoạn sau không bị tắc nghẽn.
- Bể điều hòa: Nước thải từ sản xuất thường có lưu lượng và nồng độ ô nhiễm thay đổi theo giờ. Bể điều hòa có nhiệm vụ thu gom và trộn đều nước thải, làm cho lưu lượng và nồng độ trở nên ổn định. Việc này giúp các bể xử lý sinh học phía sau hoạt động liên tục và đạt hiệu quả cao nhất, tránh tình trạng “sốc tải”.
Xử lý sinh học
Đây là giai đoạn quan trọng nhất, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm.
- Bể kỵ khí: Nước được đưa vào môi trường hoàn toàn không có oxy. Tại đây, các vi sinh vật kỵ khí sẽ “ăn” và phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn, đồng thời sinh ra khí sinh học (biogas). Quá trình này giúp giảm tải lượng ô nhiễm ban đầu một cách đáng kể.
- Bể thiếu khí: Nước được đưa vào bể này với điều kiện có máy khuấy nhưng không có sục khí. Vi sinh vật thiếu khí sẽ sử dụng oxy từ nitrat () để phân hủy các chất hữu cơ còn sót lại, đồng thời chuyển hóa nitrat thành khí nitơ () và thoát ra ngoài.
- Bể hiếu khí: Bể này được sục khí liên tục. Các vi sinh vật hiếu khí sẽ hoạt động mạnh mẽ để tiếp tục phân hủy triệt để các chất hữu cơ còn lại trong nước. Quá trình này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các chất ô nhiễm và giảm nồng độ BOD, COD xuống mức thấp nhất.
Xử lý sau sinh học (Lọc & Khử trùng)
- Bể lắng: Sau khi xử lý sinh học, hỗn hợp nước và bùn (gồm vi sinh vật) được đưa vào bể lắng. Tại đây, bùn sẽ lắng xuống đáy, còn nước sạch sẽ chảy tràn qua máng thu. Bùn lắng được tuần hoàn trở lại các bể sinh học để duy trì mật độ vi sinh vật.
- Bể khử trùng: Nước sau lắng vẫn còn một lượng nhỏ vi khuẩn gây bệnh. Tại bể này, clo viên nén sẽ được đưa vào để tiêu diệt các vi khuẩn, virus, đảm bảo nước thải an toàn trước khi xả ra môi trường.
- Bồn lọc áp lực: Đây là bước lọc tinh cuối cùng. Nước sẽ được đưa qua bồn chứa vật liệu lọc dưới áp lực, giúp loại bỏ nốt các cặn lơ lửng rất nhỏ mà bể lắng chưa thể loại bỏ hết. Nước sau khi qua bồn lọc sẽ trở nên trong và sạch hơn.
Nguồn tiếp nhận
Nước sau khi đã được xử lý hoàn toàn và đạt tất cả các tiêu chuẩn quy định sẽ được xả ra nguồn tiếp nhận như sông, hồ hoặc hệ thống thoát nước chung của khu vực.
LỢI ÍCH CỦA VIỆC XỬ LÝ NƯỚC THẢI SẢN XUẤT BỘT NGỌT
Việc xử lý nước thải từ nhà máy sản xuất bột ngọt mang lại nhiều lợi ích:
- Bảo vệ môi trường:Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí.
- Bảo vệ sức khỏe con người:Ngăn ngừa các bệnh do ô nhiễm môi trường gây ra.
- Đảm bảo tuân thủ pháp luật:Đáp ứng các quy định về bảo vệ môi trường.
- Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp:Thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Xem thêm: XỬ LÝ AMONI TRONG NƯỚC THẢI: GIẢI PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG
KẾT LUẬN
Xử lý nước thải từ nhà máy sản xuất bột ngọt là một vấn đề quan trọng và cần được giải quyết một cách hiệu quả. Với nhiều năm trong lĩnh vực môi trường vùng với đội ngũ chuyên viên kỹ thuật giàu chuyên môn VISE luôn đem đến những giải pháp phù hợp với yêu cầu khách hàng. Liên hệ ngay để được hỗ trợ chi tiết.
Môi trường VISE là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực xử lý nước thải, chúng tôi cung cấp các dịch vụ môi trường với nhiều công nghệ giải pháp phù hợp cho từng quy mô mà khách hàng yêu cầu. Liên hệ ngay để được hỗ trợ chi tiết.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VISE
